Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
忍ひ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
忍
ひ
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
忍
ひ
9
忍
𛂫
3
忍
ヒ
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
忍
ひ
て
5
忍
ひ
け
1
忍
ひ
た
1
忍
ひ
で
1
忍
ひ
入
1
忍
ひ
出
1
忍
ひ
困
1
忍
ひ
居
1
忍
ひ
給
1
忍
ひ
難
1
Cùng mở đầu bằng 忍
忍
し
29
忍
び
29
忍
な
9
忍
ぶ
6
忍
お
4
忍
す
4
忍
と
4
忍
の
4
忍
辱
4
忍
を
3
忍
冬
3
忍
あ
2
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
仁勢物語
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
うすゆき物語 · 1691
おらが春 · 1878
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624