Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
急き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
急
き
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
急
キ
5
急
き
4
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
急
き
け
1
急
き
候
1
急
き
又
1
急
き
樽
1
急
き
立
1
急
き
行
1
Cùng mở đầu bằng 急
急
に
29
急
度
16
急
ぎ
13
急
な
10
急
の
5
急
を
5
急
務
4
急
水
4
急
が
3
急
く
3
急
ぐ
3
急
候
3
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 55
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38