Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
急な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
急
な
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
急
な
6
急
𛂂
3
急
ナ
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
急
な
ら
1
急
な
り
1
急
な
る
1
急
な
れ
1
急
な
人
1
Cùng mở đầu bằng 急
急
に
29
急
度
16
急
ぎ
13
急
き
9
急
の
5
急
を
5
急
務
4
急
水
4
急
が
3
急
く
3
急
ぐ
3
急
候
3
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 36 · 1814
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 22 · 1853
暴瀉須知 · tr. 10 · 1880
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
徒然草 2巻 · 1596–1624