Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
悪く
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
悪
く
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
悪
く
30
悪
ク
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
悪
く
な
4
悪
く
は
3
悪
く
も
3
悪
く
い
2
悪
く
し
2
悪
く
て
2
悪
く
む
2
悪
く
成
2
悪
く
言
2
悪
く
あ
1
悪
く
の
1
悪
く
云
1
Cùng mở đầu bằng 悪
悪
い
54
悪
き
41
悪
し
38
悪
人
27
悪
事
20
悪
心
17
悪
の
14
悪
を
14
悪
か
13
悪
口
13
悪
候
9
悪
念
9
伊曾保物語 · 1659
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 81
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 81
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台