Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
悪心
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
悪
心
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
悪
心
な
2
悪
心
も
2
悪
心
発
2
悪
心
た
1
悪
心
の
1
悪
心
は
1
悪
心
ひ
1
悪
心
を
1
悪
心
懺
1
悪
心
法
1
悪
心
胸
1
悪
心
身
1
Cùng mở đầu bằng 悪
悪
い
54
悪
き
41
悪
し
38
悪
く
31
悪
人
27
悪
事
20
悪
の
14
悪
を
14
悪
か
13
悪
口
13
悪
候
9
悪
念
9
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 75
比翼連理花迺志満台