Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
愚な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
愚
な
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
愚
な
12
愚
𛂂
11
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
愚
な
る
15
愚
な
り
4
愚
な
ら
2
愚
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng 愚
愚
痴
13
愚
太
10
愚
の
7
愚
智
7
愚
者
6
愚
に
4
愚
か
3
愚
と
3
愚
人
3
愚
俗
2
愚
成
2
愚
札
2
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624