Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
愚なる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
愚
な
る
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
愚
な
る
4
愚
𛂂
る
4
愚
な
𛃻
3
愚
な
𛃸
2
愚
𛂂
𛃻
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
愚
な
な
る
Cùng mở đầu bằng 愚な
愚
な
り
4
愚
な
ら
2
愚
な
れ
1
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624