Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
慈姑
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
慈
姑
4 lần
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
慈
姑
と
1
慈
姑
に
1
慈
姑
梅
1
Cùng mở đầu bằng 慈
慈
悲
62
慈
候
4
慈
上
3
慈
奉
3
慈
慈
3
慈
御
2
慈
愛
2
慈
鎮
2
慈
に
1
慈
む
1
慈
を
1
慈
之
1
女郎花物語
中山伝信録 巻六 · tr. 33 · 1721
豆腐百珍. 続編 · tr. 27 · 1783
物類称呼