Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
慈悲
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
慈
悲
62 lần
Tất cả
62
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
51
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
慈
悲
奉
21
慈
悲
願
6
慈
悲
の
5
慈
悲
御
2
慈
悲
と
1
慈
悲
な
1
慈
悲
に
1
慈
悲
ふ
1
慈
悲
ぶ
1
慈
悲
を
1
慈
悲
以
1
慈
悲
卒
1
Cùng mở đầu bằng 慈
慈
候
4
慈
姑
4
慈
上
3
慈
奉
3
慈
慈
3
慈
御
2
慈
愛
2
慈
鎮
2
慈
に
1
慈
む
1
慈
を
1
慈
之
1
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
日本永代蔵 · 1688
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
昔話稲妻表紙 · tr. 188 · 1846
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35