Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
我家
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
我
家
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
我
家
に
7
我
家
の
6
我
家
へ
2
我
家
あ
1
我
家
お
1
我
家
保
1
我
家
内
1
我
家
哉
1
Cùng mở đầu bằng 我
我
身
64
我
を
57
我
等
52
我
は
51
我
も
45
我
に
41
我
と
28
我
子
24
我
か
22
我
今
18
我
此
17
我
な
14
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 57 · 1806
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798