Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
我此
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
我
此
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
我
此
程
5
我
此
年
4
我
此
し
1
我
此
外
1
我
此
所
1
我
此
狼
1
我
此
節
1
我
此
陣
1
我
此
頃
1
Cùng mở đầu bằng 我
我
身
64
我
を
57
我
等
52
我
は
51
我
も
45
我
に
41
我
と
28
我
子
24
我
か
22
我
家
22
我
今
18
我
な
14
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
漂流紀事 · tr. 19
漂流紀事 · tr. 140