Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
戴き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
戴
き
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
戴
き
こ
1
戴
き
そ
1
戴
き
な
1
戴
き
ま
1
戴
き
喉
1
戴
き
壱
1
戴
き
奉
1
戴
き
帰
1
戴
き
給
1
戴
き
臣
1
戴
き
額
1
戴
き
鼠
1
Cùng mở đầu bằng 戴
戴
て
7
戴
く
5
戴
仕
3
戴
天
3
戴
す
2
戴
い
1
戴
け
1
戴
せ
1
戴
た
1
戴
に
1
戴
前
1
戴
勝
1
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
比翼連理花迺志満台