Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
戴て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
戴
て
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
戴
て
3
戴
𛁳
3
戴
テ
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
戴
て
さ
1
戴
て
ゆ
1
戴
て
一
1
戴
て
佐
1
戴
て
呪
1
戴
て
帰
1
戴
て
鹿
1
Cùng mở đầu bằng 戴
戴
き
12
戴
く
5
戴
仕
3
戴
天
3
戴
す
2
戴
い
1
戴
け
1
戴
せ
1
戴
た
1
戴
に
1
戴
前
1
戴
勝
1
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798