Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
所あり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
所
あ
り
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
所
あ
り
21
所
ア
リ
6
所
あ
𛃶
3
所
あ
𛃲
1
所
あ
𛃳
1
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
所
あ
あ
り
Cùng mở đầu bằng 所あ
所
あ
れ
3
所
あ
る
2
所
あ
ま
1
所
あ
ろ
1
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
安政見聞録 上 · tr. 23
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 23 · 1931
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
沖縄県地誌畧 · tr. 12 · 1885
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22