Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
所あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
所
あ
47 lần
Cách viết
Tất cả
47
所
あ
38
所
ア
9
Tất cả
47
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
12
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
所
あ
り
32
所
あ
れ
3
所
あ
る
2
所
あ
ま
1
所
あ
ろ
1
Cùng mở đầu bằng 所
所
に
412
所
の
258
所
へ
201
所
を
175
所
な
121
所
は
96
所
も
59
所
が
46
所
謂
41
所
在
37
所
で
34
所
様
34
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
漂流紀事 · tr. 142
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
安政見聞録 上 · tr. 23
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
安政見聞録 中 · tr. 15
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 23 · 1931
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 56 · 1891
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
郷土誌 · tr. 7 · 1897
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
東参名勝案内 · tr. 42 · 1901
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 77 · 1891
小野湖山翁小伝 · tr. 40 · 1931
沖縄県地誌畧 · tr. 12 · 1885
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22