Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
手にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
手
に
て
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
手
に
て
9
手
𛂋
て
4
手
𛂌
𛁳
3
手
𛂌
て
2
手
に
𛁳
1
手
ニ
て
1
手
ニ
テ
1
手
𛂇
て
1
手
𛂇
𛁳
1
手
𛂋
𛁳
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
手
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 手に
手
に
も
16
手
に
な
11
手
に
持
8
手
に
と
7
手
に
か
6
手
に
ふ
6
手
に
し
5
手
に
す
5
手
に
は
5
手
に
わ
5
手
に
入
5
手
に
あ
4
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
かてもの · 1916
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
傾城買四十八手
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
万宝料理秘密箱 · 1795
かてもの · 1916
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
広恵済急方 3巻 · tr. 55 · 1790
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
救急撮要 · tr. 54 · 1858
物類称呼