Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
手にも
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
手
に
も
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
手
に
も
5
手
𛂋
も
4
手
𛂌
も
3
手
𛂇
も
2
手
に
𛃚
1
手
𛂇
𛃚
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
手
に
に
も
Cùng mở đầu bằng 手に
手
に
て
24
手
に
な
11
手
に
持
8
手
に
と
7
手
に
か
6
手
に
ふ
6
手
に
し
5
手
に
す
5
手
に
は
5
手
に
わ
5
手
に
入
5
手
に
あ
4
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
仁勢物語
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
竹斎
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美