Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
持し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
持
し
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
持
𛁅
10
持
𛁈
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
持
し
て
5
持
し
さ
1
持
し
と
1
持
し
浴
1
持
し
片
1
持
し
身
1
持
し
隠
1
Cùng mở đầu bằng 持
持
て
72
持
町
30
持
に
20
持
た
19
持
せ
16
持
来
16
持
を
14
持
つ
12
持
の
11
持
な
10
持
是
9
持
ま
8
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美