Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
持町
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
持
町
30 lần
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
持
町
持
2
持
町
鉾
2
持
町
鍛
2
持
町
与
1
持
町
人
1
持
町
冶
1
持
町
屋
1
持
町
東
1
持
町
横
1
持
町
田
1
持
町
藤
1
持
町
里
1
Cùng mở đầu bằng 持
持
て
72
持
に
20
持
た
19
持
せ
16
持
来
16
持
を
14
持
つ
12
持
し
11
持
の
11
持
な
10
持
是
9
持
ま
8
願書控帳 · 1813–35
(書上) · tr. 1 · 1831–45
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 42 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
永譲渡申家屋敷之事 · tr. 2 · 1785
願書控帳 · tr. 65 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 69 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 57 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 36 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35