Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
掛て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
掛
て
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
掛
𛁳
7
掛
て
6
掛
テ
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
掛
て
や
2
掛
て
た
1
掛
て
ば
1
掛
て
よ
1
掛
て
内
1
掛
て
喰
1
掛
て
済
1
掛
て
火
1
掛
て
男
1
掛
て
逗
1
Cùng mở đầu bằng 掛
掛
る
15
掛
乞
15
掛
合
12
掛
け
9
掛
り
7
掛
を
7
掛
し
6
掛
の
6
掛
に
5
掛
か
4
掛
も
4
掛
焼
4
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
根無草後編 · tr. 6 · 1769
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
救荒事冝 · tr. 30 · 1866
春色梅児与美