Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
掛る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
掛
る
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
掛
る
6
掛
𛃻
4
掛
𛃼
4
掛
ル
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
掛
る
か
1
掛
る
そ
1
掛
る
な
1
掛
る
に
1
掛
る
べ
1
掛
る
や
1
掛
る
よ
1
掛
る
内
1
掛
る
度
1
掛
る
時
1
掛
る
礫
1
掛
る
米
1
Cùng mở đầu bằng 掛
掛
て
15
掛
乞
15
掛
合
12
掛
け
9
掛
り
7
掛
を
7
掛
し
6
掛
の
6
掛
に
5
掛
か
4
掛
も
4
掛
焼
4
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 68
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
春色梅児与美
春色梅児与美