Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
放し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
放
し
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
放
𛁅
10
放
シ
3
放
し
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
放
し
て
5
放
し
と
2
放
し
か
1
放
し
な
1
放
し
其
1
放
し
小
1
放
し
牧
1
放
し
給
1
Cùng mở đầu bằng 放
放
せ
12
放
ち
10
放
さ
8
放
て
8
放
著
7
放
つ
6
放
下
6
放
た
5
放
れ
5
放
火
4
放
生
4
放
蕩
4
おらが春 · 1878
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
比翼連理花迺志満台
蕃談 · tr. 64
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美