Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
放ち
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
放
ち
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
放
ち
8
放
チ
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
放
ち
て
1
放
ち
浪
1
放
ち
紫
1
放
ち
置
1
放
ち
香
1
放
ち
鳥
1
Cùng mở đầu bằng 放
放
し
14
放
せ
12
放
さ
8
放
て
8
放
つ
6
放
下
6
放
た
5
放
れ
5
放
火
4
放
生
4
放
蕩
4
放
す
2
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
漂流紀事 · tr. 92
暦日往来 單 · 1875
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 21 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
東三河之古城 · tr. 18 · 1934
東三河之古城 · tr. 17 · 1934