Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
故なり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
故
な
り
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
故
な
り
8
故
な
𛃶
3
故
な
𛃲
2
故
𛂂
り
2
故
ナ
リ
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
故
な
な
り
Cùng mở đầu bằng 故な
故
な
き
4
故
な
る
3
故
な
く
1
故
な
し
1
故
な
つ
1
故
な
ら
1
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
歌学提要 · 1843–50
菓子話船橋 · 1841
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 25 · 1814
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 25 · 1814
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
牛痘辨非 · tr. 6 · 1861
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798