Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
故な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
故
な
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
故
な
24
故
ナ
6
故
𛂂
6
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
故
な
り
16
故
な
き
4
故
な
る
3
故
な
く
1
故
な
し
1
故
な
つ
1
故
な
ら
1
Cùng mở đầu bằng 故
故
に
226
故
は
40
故
を
20
故
事
19
故
人
16
故
の
12
故
あ
10
故
不
10
故
也
7
故
務
7
故
君
7
故
い
6
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
菓子話船橋 · 1841
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 30 · 1814
牛痘辨非 · tr. 6 · 1861
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 25 · 1814
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 25 · 1814
(続)とりてくさ · tr. 7 · 1854
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 10
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 57 · 1806
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
牛痘辨非 · tr. 6 · 1861
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 15 · 1880
九死の一生 · tr. 10 · 1880