Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
数十
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
数
十
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
数
十
里
5
数
十
人
4
数
十
丈
2
数
十
艘
2
数
十
七
1
数
十
二
1
数
十
年
1
数
十
斛
1
Cùng mở đầu bằng 数
数
を
37
数
多
31
数
の
19
数
も
11
数
百
11
数
な
9
数
か
8
数
に
8
数
千
7
数
年
7
数
は
6
数
あ
4
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
物類称呼
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 48
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21