Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
数多
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
数
多
31 lần
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
数
多
な
4
数
多
の
4
数
多
あ
3
数
多
し
3
数
多
く
2
数
多
有
2
数
多
き
1
数
多
け
1
数
多
せ
1
数
多
に
1
数
多
る
1
数
多
持
1
Cùng mở đầu bằng 数
数
を
37
数
の
19
数
十
18
数
も
11
数
百
11
数
な
9
数
か
8
数
に
8
数
千
7
数
年
7
数
は
6
数
あ
4
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
物類称呼
物類称呼