Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
文に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
文
に
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
文
に
11
文
𛂌
8
文
ニ
5
文
𛂋
4
文
𛂍
1
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
文
に
て
4
文
に
も
2
文
に
買
2
文
に
い
1
文
に
つ
1
文
に
な
1
文
に
に
1
文
に
の
1
文
に
よ
1
文
に
云
1
文
に
作
1
文
に
其
1
Cùng mở đầu bằng 文
文
字
91
文
を
70
文
の
30
文
政
29
文
化
23
文
王
18
文
武
17
文
章
15
文
か
13
文
づ
13
文
は
13
文
な
12
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
徒然草 2巻 · 1596–1624