Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
文政
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
文
政
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
文
政
十
5
文
政
二
2
文
政
五
2
文
政
六
2
文
政
四
2
文
政
の
1
文
政
一
1
文
政
丁
1
文
政
七
1
文
政
九
1
文
政
元
1
Cùng mở đầu bằng 文
文
字
91
文
を
70
文
の
30
文
に
29
文
化
23
文
王
18
文
武
17
文
章
15
文
か
13
文
づ
13
文
は
13
文
な
12
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
願書控帳 · 1813–35
切支丹御退治記 49巻. [1] · tr. 4
願書控帳 · tr. 49 · 1813–35
覚 · tr. 1 · 1833
願書控帳 · 1813–35
戌年中御勘定仕分帳 · tr. 1 · 1827
願書控帳 · 1813–35
諸事御用控 · tr. 1 · sau 1828
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
御鷹ノ雁拝領ニ付名代トシテ登城ノ節ノ留 · tr. 1 · 1820
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 46 · 1813–35
賀茂社記録. 第63冊 · tr. 3
願書控帳 · 1813–35
暴瀉須知 · tr. 11 · 1880
梅園草木花譜春之部. 1 · tr. 26
願書控帳 · tr. 72 · 1813–35
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931