Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
方な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
方
な
44 lần
Cách viết
Tất cả
44
方
𛂂
23
方
な
21
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
方
な
く
9
方
な
り
9
方
な
ら
6
方
な
し
5
方
な
き
3
方
な
け
3
方
な
あ
1
方
な
と
1
方
な
ど
1
方
な
る
1
方
な
ん
1
Cùng mở đầu bằng 方
方
に
228
方
の
178
方
は
129
方
へ
126
方
を
77
方
が
57
方
よ
51
方
も
49
方
之
42
方
で
37
方
か
30
方
物
30
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
菓子話船橋 · 1841
伊曾保物語 · 1624–45
飯百珍伝
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
膳部料理抄
雨月物語 · 1776
万宝料理秘密箱 · 1795
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809