Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
方よ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
方
よ
51 lần
Cách viết
Tất cả
51
方
よ
46
方
ヨ
5
Tất cả
51
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
方
よ
り
41
方
よ
し
2
方
よ
ど
1
Cùng mở đầu bằng 方
方
に
228
方
の
180
方
は
129
方
へ
126
方
を
77
方
が
57
方
も
49
方
な
44
方
之
40
方
で
37
方
か
30
方
物
30
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1659
うすゆき物語 · 1691
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
豊橋市史談 · tr. 183 · 1916
豊橋市史談 · tr. 185 · 1916