Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
日ま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
日
ま
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
日
ま
31
日
𛃄
4
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
日
ま
で
19
日
ま
て
4
日
ま
へ
3
日
ま
じ
2
日
ま
き
1
日
ま
し
1
日
ま
ち
1
日
ま
ゐ
1
Cùng mở đầu bằng 日
日
の
379
日
に
291
日
本
228
日
は
202
日
を
170
日
も
95
日
ほ
47
日
で
41
日
よ
41
日
と
39
日
な
38
日
月
38
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
雨月物語 · 1776
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
豊橋の年中行事 · tr. 9 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 37 · 1935
豊橋市史談 · tr. 274 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 27 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 26 · 1935
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 77 · 1891
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 53 · 1928
豊橋市史談 · tr. 243 · 1916