Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
日出
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
日
出
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
日
出
る
2
日
出
天
2
日
出
も
1
日
出
入
1
日
出
懸
1
日
出
扶
1
日
出
用
1
Cùng mở đầu bằng 日
日
の
379
日
に
291
日
本
228
日
は
202
日
を
170
日
も
95
日
ほ
47
日
で
41
日
よ
41
日
と
39
日
な
38
日
月
38
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
中山伝信録 巻一 · tr. 30 · 1721
暦日往来 單 · 1875
暦日往来 單 · 1875
豊橋市史談 · tr. 278 · 1916
東参名勝案内 · tr. 68 · 1901
新撰暑中養生法 : 附・コレラ予防歌 · tr. 5 · 1884