Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
日夜
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
日
夜
24 lần
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
日
夜
に
4
日
夜
て
2
日
夜
の
2
日
夜
我
2
日
夜
ま
1
日
夜
を
1
日
夜
不
1
日
夜
乱
1
日
夜
交
1
日
夜
出
1
日
夜
工
1
日
夜
是
1
Cùng mở đầu bằng 日
日
の
379
日
に
291
日
本
228
日
は
202
日
を
170
日
も
95
日
ほ
47
日
で
41
日
よ
41
日
と
39
日
な
38
日
月
38
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 20 · 1721
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
[諸国災害記録] · tr. 2
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 55 · 1901