Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
是皆
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
是
皆
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
是
皆
「
1
是
皆
と
1
是
皆
ひ
1
是
皆
を
1
是
皆
世
1
是
皆
令
1
是
皆
問
1
是
皆
夏
1
是
皆
大
1
是
皆
天
1
是
皆
山
1
是
皆
正
1
Cùng mở đầu bằng 是
是
を
596
是
は
305
是
に
197
是
も
176
是
非
106
是
よ
72
是
な
55
是
か
36
是
故
29
是
ぞ
26
是
則
26
是
程
26
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 36 · 1814
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 36 · 1800–99
護法新論 二編 中 · tr. 25 · 1869
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 28 · 1814
天學略名目羽翼 全 · tr. 9
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
物類称呼
従往古地震御届書記誌之一 · tr. 4
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 23 · 1814
物類称呼
物類称呼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 10 · 1814
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
養生録 · tr. 125 · 1817
徒然草 2巻 · 1596–1624