Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
昼も
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
昼
も
5 lần
Cách viết
Tất cả
5
昼
も
4
昼
モ
1
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
昼
も
半
1
昼
も
寝
1
昼
も
甚
1
昼
も
蝙
1
Cùng mở đầu bằng 昼
昼
夜
32
昼
は
16
昼
の
11
昼
寝
6
昼
前
5
昼
な
4
昼
過
4
昼
食
4
昼
す
3
昼
九
3
昼
時
3
昼
間
3
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
天學便蒙図説
徒然草 2巻 · 1596–1624