Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
昼夜
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
昼
夜
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
昼
夜
31
晝
夜
1
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
昼
夜
の
7
昼
夜
に
3
昼
夜
共
2
昼
夜
芋
2
昼
夜
き
1
昼
夜
し
1
昼
夜
づ
1
昼
夜
て
1
昼
夜
と
1
昼
夜
ひ
1
昼
夜
も
1
昼
夜
を
1
Cùng mở đầu bằng 昼
昼
は
16
昼
の
11
昼
寝
6
昼
も
5
昼
前
5
昼
な
4
昼
過
4
昼
食
4
昼
す
3
昼
九
3
昼
時
3
昼
間
3
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
菓子話船橋 · 1841
当世料理
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
類聚名義抄(観智院本)仏下本 · 1150–99
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
かてもの · 1916
物類称呼
春色梅児与美
天學便蒙図説
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊