Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
す
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
有
す
18
有
ス
15
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
27
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
す
る
5
有
す
其
2
有
す
は
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
伊曾保物語 · 1624–45
蕃談 · tr. 161
流蕃通書 · tr. 37
日本温泉考 · tr. 45 · 1880
日本温泉考 · tr. 45 · 1880
日本温泉考 · tr. 45 · 1880
袖珍防疫必携 · tr. 22 · 1912
地形論 巻二 · tr. 8 · 1879
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 16
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 19
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 18 · 1880
百科全書 地文學 全 · tr. 5 · 1882
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 36 · 1880
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 70 · 1891
地形論 巻二 · tr. 9 · 1879
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
産業の豊橋 · tr. 17 · 1935
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
豊橋志要 · tr. 48 · 1909
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 36 · 1880
百科全書 地文學 全 · tr. 10 · 1882
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 9 · 1940
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 83 · 1928