Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有せ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
せ
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
有
せ
7
有
セ
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
せ
り
2
有
せ
る
2
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
虹及ハロノ説明 · tr. 12
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 18 · 1880
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 36 · 1880