Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有た
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
た
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
有
𛁠
14
有
た
8
有
タ
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
た
き
2
有
た
つ
2
有
た
が
1
有
た
さ
1
有
た
す
1
有
た
て
1
有
た
で
1
有
た
に
1
有
た
は
1
有
た
ふ
1
有
た
ま
1
有
た
も
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
麻疹戯言 · tr. 8 · 1803
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
比翼連理花迺志満台
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931