Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有つ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
つ
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
有
つ
9
有
ツ
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
つ
て
2
有
つ
い
1
有
つ
か
1
有
つ
け
1
有
つ
た
1
有
つ
ら
1
有
つ
る
1
有
つ
ろ
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
仕
81
有
时
69
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
51
有
へ
45
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
物類称呼
比翼連理花迺志満台
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 27 · 1940
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928