Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
の
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
有
の
23
有
ノ
2
有
𛂙
2
有
𛂜
2
有
𛂝
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
の
ま
3
有
の
う
1
有
の
か
1
有
の
つ
1
有
の
に
1
有
の
り
1
有
の
事
1
有
の
念
1
有
の
有
1
有
の
状
1
有
の
男
1
有
の
病
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
料理秘伝抄 · 1684
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
うすゆき物語 · 1691
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
春色梅児与美
暴瀉病手当素人心得書 · tr. 5 · 1863
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
救急摘方 2巻 · tr. 90 · 1856
比翼連理花迺志満台
地震年代記 · tr. 2 · 1855
暴瀉須知 · tr. 13 · 1880
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923
袖珍防疫必携 · tr. 29 · 1912
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
豊橋市史談 · tr. 129 · 1916
東参名勝案内 · tr. 55 · 1901
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 24 · 1940
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923