Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
り
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
り
く
1
有
り
け
1
有
り
そ
1
有
り
と
1
有
り
や
1
有
り
勝
1
有
り
時
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
賀茂社記録. 第12冊
旅行用心集 · tr. 64 · 1810
暦日往来 單 · 1875
東三河之古城 · tr. 18 · 1934
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 23 · 1931