Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
る
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
有
る
6
有
ル
5
有
𛃻
5
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
る
も
3
有
る
者
2
有
る
つ
1
有
る
ん
1
有
る
事
1
有
る
木
1
有
る
歟
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
蝦夷方言藻汐草 坤巻
泰西疫論 前編(神経疫部上・下) · tr. 36 · 1824
蝦夷方言藻汐草 坤巻
目八譜. 第1巻 · tr. 13
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
夜船閑話 · tr. 9 · 1757
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 52
地形論 巻二 · tr. 12 · 1879
豊橋市史談 · tr. 23 · 1916
地形論 巻二 · tr. 52 · 1879