Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有事
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
事
36 lần
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
事
も
6
有
事
な
4
有
事
を
3
有
事
ぞ
2
有
事
に
2
有
事
于
2
有
事
則
2
有
事
歟
2
有
事
よ
1
有
事
久
1
有
事
哉
1
有
事
文
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
南島志 · tr. 36
中山伝信録 巻六 · tr. 28 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 86
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 24
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 72
徒然草 2巻 · 1596–1624