Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有五
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
五
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
五
其
1
有
五
利
1
有
五
十
1
有
五
左
1
有
五
有
1
有
五
民
1
有
五
罪
1
有
五
老
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
料理秘伝抄 · 1684
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 41
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 108
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 46
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 27
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 79
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 60
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 61
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 14
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 93