Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有其
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
其
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
其
外
2
有
其
さ
1
有
其
や
1
有
其
人
1
有
其
備
1
有
其
儀
1
有
其
如
1
有
其
家
1
有
其
尾
1
有
其
底
1
有
其
形
1
有
其
柱
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
物類称呼
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 132
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
조선어학회 훈민정음 · tr. 63 · 1946
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 182
物類称呼
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 132
痧病類記 2巻 · tr. 13 · 1858
願書控帳 · 1813–35
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 33
徒然草 2巻 · 1596–1624