Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有司
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
司
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
28
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
司
の
3
有
司
受
3
有
司
止
2
有
司
ち
1
有
司
下
1
有
司
令
1
有
司
前
1
有
司
新
1
有
司
来
1
有
司
松
1
有
司
此
1
有
司
渡
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 9
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
中山伝信録 巻三 · tr. 34 · 1721
中山伝信録 巻四 · tr. 14 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 156
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 11
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 13 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
中山伝信録 巻三 · tr. 35 · 1721
中山伝信録 巻四 · tr. 32 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798