Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有合
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
合
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
合
奉
3
有
合
の
2
有
合
存
2
有
合
せ
1
有
合
て
1
有
合
に
1
有
合
又
1
有
合
悉
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
傾城買四十八手
武家義理物語 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
鼎左秘録 · 1852
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
조선어학회 훈민정음 · tr. 56 · 1946
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35