Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有名
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
名
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
19
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
名
な
12
有
名
の
5
有
名
づ
1
有
名
山
1
有
名
著
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
養蚕秘録 · 1803
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 57
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 84 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 33 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 55 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 56 · 1721
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 22 · 1873
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 22 · 1873
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 20 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
地形論 巻二 · tr. 40 · 1879
永代惨話 文化の夢 全 · tr. 56 · 1883
地形論 巻二 · tr. 8 · 1879
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
三河鉄道営業案内 · tr. 17 · 1914
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
地形論 巻二 · tr. 3 · 1879
東参名勝案内 · tr. 44 · 1901
地形論 巻二 · tr. 41 · 1879
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 43 · 1935